Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THOẢI
WORDLE TIẾNG VIỆT
thoải
thoải
—
Thoải (trong “thoải mái”): trạng thái dễ chịu, không gò bó hay căng thẳng.
Từ điển
[tʰwaːj˧˩], [tʰwaːj˧˨], [tʰ⁽ʷ⁾aːj˨˩˦]
adj
gentle
rolling (hills)
Dạng từ
𢗷
(CJK)
·
𫤓
(CJK)
·
thoai thoải
(diminutive, reduplication)
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1818 · 11 tháng 6, 2026
Daily Puzzle
#1713 · 26 tháng 2, 2026
Daily Puzzle
#1097 · 20 tháng 6, 2024
Daily Puzzle
#359 · 13 tháng 6, 2022
Previous word
#358 · cháng
Next word
#360 · nường
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận