Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THOẮT
WORDLE TIẾNG VIỆT
thoắt
adverb
thoắt
—
Chỉ sự việc xảy ra rất nhanh, đột ngột trong chốc lát (thường dùng trong “thoắt cái”).
Wiktionary →
Từ điển
tʰwat˧˥, tʰwak˩˧, tʰwak˧˥
adv
Vụt chốc.
“Trượng phu thoắt đã động lòng bốn phương.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1665 · 9 tháng 1, 2026
Daily Puzzle
#927 · 2 tháng 1, 2024
Daily Puzzle
#189 · 25 tháng 12, 2021
Previous word
#188 · chuốc
Next word
#190 · nhăng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận