Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
thung
thung
—
"Thung lũng" nói tắt.
Wiktionary →
Dictionary
tʰuŋ˧˧, tʰuŋ˧˥, tʰuŋ˧˧
noun
"Thung lũng" nói tắt.
“Xuống thung.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Duotrigordle
Board 20
#7 · 17 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1454 · 12 tháng 6, 2025
Daily Puzzle
#716 · 5 tháng 6, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment