Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THUNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
thung
thung
—
"Thung lũng" nói tắt.
Wiktionary →
Từ điển
tʰuŋ˧˧, tʰuŋ˧˥, tʰuŋ˧˧
noun
"Thung lũng" nói tắt.
“Xuống thung.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1454 · 12 tháng 6, 2025
Daily Puzzle
#716 · 5 tháng 6, 2023
Previous word
#715 · khoải
Next word
#717 · chiện
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận