Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
THẢNH
WORDLE TIẾNG VIỆT
thảnh
adjective
thảnh
—
Thảnh (trong “thảnh thơi”): rảnh rỗi, không bận việc, tâm trạng thư thái.
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1640 · 15 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#902 · 8 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#164 · 30 tháng 11, 2021
Previous word
#163 · gưỡng
Next word
#165 · doành
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận