WORDLE TIẾNG VIỆT

thựctập

7 letters·Tiếng Việt
noun

thựctập—Hoạt động làm việc thực tế để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm, thường trong thời gian ngắn tại cơ quan.

Daily Puzzle #1917 · 18 tháng 9, 2026
Chưa có bình luận nào