Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TOANG
WORDLE TIẾNG VIỆT
toang
toang
—
Rộng ra.
Wiktionary →
Từ điển
twaːŋ˧˧, twaːŋ˧˥, twaːŋ˧˧
adv
Rộng ra.
“Mở toang cửa.”
Hỏng, tan tác, tiêu tan.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1781 · 5 tháng 5, 2026
Duotrigordle
Bảng 14
#3 · 13 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1331 · 9 tháng 2, 2025
Daily Puzzle
#593 · 2 tháng 2, 2023
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận