Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
trành
trành
—
Nghiêng về một bên vì mất thăng bằng.
Wiktionary →
Dictionary
ʨa̤jŋ˨˩, tʂan˧˧, tʂan˨˩
adj
Nghiêng về một bên vì mất thăng bằng.
“Thuyền trành.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Octordle
Board 8
#10 · 20 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1635 · 10 tháng 12, 2025
Daily Puzzle
#897 · 3 tháng 12, 2023
Daily Puzzle
#159 · 25 tháng 11, 2021
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment