Wordle
.
Global
WORDLE TIẾNG VIỆT
trông
trông
—
Nhận thấy bằng mắt.
Wiktionary →
Dictionary
ʨəwŋ˧˧, tʂəwŋ˧˥, tʂəwŋ˧˧
verb
Nhận thấy bằng mắt.
“Trông qua cửa sổ.”
Chăm sóc, giữ gìn.
“Trông trẻ.”
“Trông nhà.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Appeared In
Quordle
Board 2
#19 · 29 tháng 4, 2026
Dordle
Board 1
#15 · 25 tháng 4, 2026
Sedecordle
Board 14
#8 · 18 tháng 4, 2026
Duotrigordle
Board 19
#2 · 12 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#1339 · 17 tháng 2, 2025
Daily Puzzle
#601 · 10 tháng 2, 2023
Share
·
Archive
Discussion
No comments yet
Sign in to comment