WORDLE TIẾNG VIỆT

trũng

adjective

trũngThấp hơn xung quanh, tạo thành chỗ lõm hoặc vùng thấp dễ đọng nước.

Wiktionary →
Speed Streak #11 · 21 tháng 4, 2026
Duotrigordle Bảng 13 #5 · 15 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1014 · 29 tháng 3, 2024
Daily Puzzle #276 · 22 tháng 3, 2022
No comments yet