WORDLE TIẾNG VIỆT

trũng

adjective

trũngThấp hơn xung quanh, tạo thành chỗ lõm hoặc vùng thấp dễ đọng nước.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1014 · 29 tháng 3, 2024
Daily Puzzle #276 · 22 tháng 3, 2022
Chưa có bình luận nào