Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRIẾN
WORDLE TIẾNG VIỆT
triến
triến
—
Liến thoáng.
Wiktionary →
Từ điển
ʨiən˧˥, tʂiə̰ŋ˩˧, tʂiəŋ˧˥
adv
Liến thoáng.
“Nói triến.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#971 · 15 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#233 · 7 tháng 2, 2022
Previous word
#232 · phộng
Next word
#234 · luông
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận