Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRIẾT
WORDLE TIẾNG VIỆT
triết
triết
—
Yếu tố nghĩa liên quan đến triết học, sự suy nghĩ sâu sắc và có hệ thống.
Wiktionary →
Từ điển
ʨiət˧˥, tʂiə̰k˩˧, tʂiək˧˥
noun
"Triết học" nói tắt.
“Giáo sư triết.”
adj
Sún.
“Răng triết.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#984 · 28 tháng 2, 2024
Daily Puzzle
#246 · 20 tháng 2, 2022
Previous word
#245 · khiền
Next word
#247 · nghiu
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận