Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRUẤT
WORDLE TIẾNG VIỆT
truất
truất
—
Cất chức (cũ).
Wiktionary →
Từ điển
ʨwət˧˥, tʂwə̰k˩˧, tʂwək˧˥
verb
Cất chức (cũ).
“Viên quan bị truất.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#954 · 29 tháng 1, 2024
Daily Puzzle
#216 · 21 tháng 1, 2022
Previous word
#215 · ngách
Next word
#217 · nghỉu
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận