Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRUẤT
WORDLE TIẾNG VIỆT
truất
truất
—
Cất chức (cũ).
Wiktionary →
Dictionary
ʨwət˧˥, tʂwə̰k˩˧, tʂwək˧˥
verb
Cất chức (cũ).
“Viên quan bị truất.”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Quordle
Bảng 2
#20 · 30 tháng 4, 2026
Octordle
Bảng 1
#20 · 30 tháng 4, 2026
Daily Puzzle
#954 · 29 tháng 1, 2024
Daily Puzzle
#216 · 21 tháng 1, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment