Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRƯỚC
WORDLE TIẾNG VIỆT
trước
5 letters
·
Tiếng Việt
trước
—
ở bên trước
Wiktionary →
Từ điển
ʨɨək˧˥, tʂɨə̰k˩˧, tʂɨək˧˥
prep
ở trước mặt của
nhanh hơn
adj
ở bên trước
mà vừa mới trôi qua
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1333 · 11 tháng 2, 2025
Daily Puzzle
#595 · 4 tháng 2, 2023
Previous word
#594 · biêng
Next word
#596 · huyên
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
4
voor
Dutch
before
English
devant
French
перед
Russian