Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
TRỐNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
trống
5 letters
·
Tiếng Việt
trống
—
Thuộc giống đực của gia cầm.
Wiktionary →
Từ điển
ʨəwŋ˧˥, tʂə̰wŋ˩˧, tʂəwŋ˧˥
noun
Thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng.
“Trống báo động..”
“Đánh trống bỏ dùi..”
adj
Thuộc giống đực của gia cầm.
“Gà trống.”
Rỗng ở bên trong, không có gì.
“Vườn không nhà trống.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1298 · 7 tháng 1, 2025
Daily Puzzle
#560 · 31 tháng 12, 2022
Previous word
#559 · sường
Next word
#561 · huếch
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận