WORDLE TIẾNG VIỆT

viếng

verb

viếngĐến thăm ai đó, nhất là đi thăm người ốm hoặc đi dự/đi thăm viếng đám tang.

Wiktionary →
Sedecordle Bảng 3 #55 · 4 tháng 6, 2026
Duotrigordle Bảng 11 #48 · 28 tháng 5, 2026
Sedecordle Bảng 7 #40 · 20 tháng 5, 2026
Daily Puzzle #1794 · 18 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 25 #38 · 18 tháng 5, 2026
Octordle Bảng 7 #29 · 9 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 9 #29 · 9 tháng 5, 2026
Sedecordle Bảng 13 #28 · 8 tháng 5, 2026
Duotrigordle Bảng 17 #13 · 23 tháng 4, 2026
Quordle Bảng 1 #7 · 17 tháng 4, 2026
Duotrigordle Bảng 25 #2 · 12 tháng 4, 2026
Daily Puzzle #1338 · 16 tháng 2, 2025
Daily Puzzle #600 · 9 tháng 2, 2023
Chưa có bình luận nào