Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
VIOLA
A WORD EXAMINED
viola
noun — a portrait in meaning space
noun
viola
—
Nhạc cụ dây dùng vĩ, lớn hơn violin và có âm trầm hơn (đàn viola).
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận