Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
VODKA
A WORD EXAMINED
vodka
noun — a portrait in meaning space
noun
vodka
—
Rượu mạnh chưng cất (thường từ ngũ cốc hoặc khoai tây), không màu, có nồng độ cồn cao.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận