Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
XƯƠNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
xương
noun
xương
—
Phần cứng trong cơ thể người hoặc động vật, tạo khung nâng đỡ và bảo vệ các cơ quan.
Wiktionary →
Từ điển
sɨəŋ˧˧, sɨəŋ˧˥, sɨəŋ˧˧
noun
Phần khung cứng nằm trong da thịt của cơ thể; bộ xương.
“Gầy giơ xương.”
“Bị gãy xương.”
Phần cứng làm khung, làm nòng cốt của một số vật.
“Quạt rách giơ xương.”
“Xương lá.”
adj
Gầy guộc, dường như chỉ nhìn thấy xương.
“Mặt xương.”
Hóc búa, khó giải quyết, khó kiếm chác lợi lộc.
“Bài toán này xương lắm .”
“Việc này xương quá, không ai chịu nhận làm.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Duotrigordle
Bảng 13
#55 · 4 tháng 6, 2026
Sedecordle
Bảng 16
#54 · 3 tháng 6, 2026
Daily Puzzle
#1451 · 9 tháng 6, 2025
Daily Puzzle
#713 · 2 tháng 6, 2023
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
2
bone
English
ძვალი
Georgian