WORDLE TIẾNG VIỆT

xương

noun

xươngPhần cứng trong cơ thể người hoặc động vật, tạo khung nâng đỡ và bảo vệ các cơ quan.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1451 · 9 tháng 6, 2025
Daily Puzzle #713 · 2 tháng 6, 2023
Chưa có bình luận nào