WORDLE TIẾNG VIỆT

xương

noun

xươngPhần cứng trong cơ thể người hoặc động vật, tạo khung nâng đỡ và bảo vệ các cơ quan.

Wiktionary →
Duotrigordle Bảng 13 #55 · 4 tháng 6, 2026
Sedecordle Bảng 16 #54 · 3 tháng 6, 2026
Daily Puzzle #1451 · 9 tháng 6, 2025
Daily Puzzle #713 · 2 tháng 6, 2023
Chưa có bình luận nào