WORDLE TIẾNG VIỆT

xướng

verb

xướngCất tiếng nói hoặc hát lên để mở đầu, dẫn dắt (thường trong nghi lễ, hát xướng).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1106 · 29 tháng 6, 2024
Daily Puzzle #368 · 22 tháng 6, 2022
No comments yet