Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
XOANG
WORDLE TIẾNG VIỆT
xoang
xoang
—
Khúc nhạc, bản đàn.
Wiktionary →
Từ điển
swaːŋ˧˧, swaːŋ˧˥, swaːŋ˧˧
noun
Khúc nhạc, bản đàn.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1152 · 14 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#414 · 7 tháng 8, 2022
Previous word
#413 · trùng
Next word
#415 · ngong
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận