Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
XOÀNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
xoàng
xoàng
—
bình thường, tạm được hoặc không được giỏi
Wiktionary →
Từ điển
swa̤ːŋ˨˩, swaːŋ˧˧, swaːŋ˨˩
adj
bình thường, tạm được hoặc không được giỏi
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1015 · 30 tháng 3, 2024
Daily Puzzle
#277 · 23 tháng 3, 2022
Previous word
#276 · trũng
Next word
#278 · thiếp
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận
Bản dịch
1
mediocre
English