Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
XUYÊN
WORDLE TIẾNG VIỆT
xuyên
xuyên
—
Đâm thủng từ bên này sang bên kia.
Wiktionary →
Từ điển
swiən˧˧, swiəŋ˧˥, swiəŋ˧˧
verb
Đâm thủng từ bên này sang bên kia.
“Viên đạn xuyên qua tường”
Vượt qua đường dài.
“Đường sắt xuyên đất nước từ.”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1411 · 30 tháng 4, 2025
Daily Puzzle
#673 · 23 tháng 4, 2023
Previous word
#672 · cường
Next word
#674 · chếch
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận