WORDLE TIẾNG VIỆT

đương

5 letters·Tiếng Việt

đươngĐang ở đúng lúc/đúng thời điểm; thường dùng trong “đương nhiên”, “đương thời”, “đương lúc”.

Wiktionary →
Daily Puzzle #1337 · 15 tháng 2, 2025
Daily Puzzle #599 · 8 tháng 2, 2023
Chưa có bình luận nào