← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1015

March 30, 2024

x
o
à
n
g
Định nghĩa

xoàng — bình thường, tạm được hoặc không được giỏi

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu