← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1016

March 31, 2024

t
h
i
ế
p
Definition noun

thiếp — Tấm thiệp dùng để ghi lời chúc, lời mời hoặc thông tin ngắn (như thiệp mời, thiệp chúc mừng).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word