← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1040

April 24, 2024

c
h
n
g
Definition

chống — Đặt một vật hình thanh dài cho đứng vững ở một điểm rồi tựa vào một vật khác để giữ cho vật này khỏi đổ, khỏi ngã.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word