← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1041

April 25, 2024

c
h
n
h
Định nghĩatính từ

chềnh — Chềnh: nhô cao, gồ lên hoặc lệch hẳn ra, làm bề mặt không phẳng (thường nói “chềnh ềnh”).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu