← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1056

May 10, 2024

t
ư
n
g
Definition

tường — Bộ phận xây bằng gạch, đá, vữa để chống đỡ sàn gác và mái, hoặc để ngăn cách.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word