← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1057

May 11, 2024

c
h
n
g
Definition noun

chạng — Khoảng thời gian chạng vạng, lúc trời nhá nhem giữa ngày và đêm (thường nói: chạng vạng).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word