← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1069

May 23, 2024

m
i
ế
n
g
Definition noun

miếng — Phần nhỏ được cắt hoặc tách ra từ một vật, thường là thức ăn (như miếng bánh, miếng thịt).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word