← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1070

May 24, 2024

p
h
n
g
Definition other

phừng — Từ tượng thanh/tượng hình chỉ sự bùng lên mạnh và nhanh (lửa, hơi nóng, cảm xúc).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word