← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1078

June 01, 2024

t
h
n
g
Definition verb

thống — Thống: làm cho nhiều phần hợp lại thành một, cùng chung một hệ thống.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word