← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1079

June 02, 2024

p
h
á
c
h
Definition noun

phách — Phách là nhịp gõ (thường bằng thanh tre/gỗ) dùng để giữ nhịp trong âm nhạc, nhất là ca trù.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word