← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1084

June 7, 2024

t
r
á
n
h
Định nghĩa

tránh — Tự dời chỗ sang một bên để khỏi làm vướng nhau, khỏi va vào nhau.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu