← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1085

June 08, 2024

l
i
n
g
Definition noun

liểng — Cây cảnh trồng trong chậu để trang trí (thường gọi là cây kiểng/liểng).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word