← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1093

June 16, 2024

g
i
n
g
Definition noun

giọng — Âm thanh phát ra khi nói hoặc hát; giọng nói, giọng hát của một người.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word