← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1094

June 17, 2024

p
h
i
ế
u
Definition noun

phiếu — Giấy hoặc thẻ dùng để ghi/nhận thông tin hay quyền lợi, như phiếu bầu, phiếu mua hàng, phiếu thu.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word