← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1104

June 27, 2024

n
g
u
i
Definition verb

nguồi — Nguội: trở nên bớt nóng, giảm nhiệt độ (thường nói về thức ăn, nước, đồ vật).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word