← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1105

June 28, 2024

n
h
o
à
m
Definition adjective

nhoàm — Bẩn nhơ, nhếch nhác; thường nói về quần áo hay bề ngoài trông không sạch sẽ.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word