← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1107

June 30, 2024

n
g
o
t
Definition verb

ngoắt — Bẻ hoặc rẽ gấp theo một góc, thường nói về đường đi hay vật cong gập.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word