← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1106

June 29, 2024

x
ư
n
g
Definition verb

xướng — Cất tiếng nói hoặc hát lên để mở đầu, dẫn dắt (thường trong nghi lễ, hát xướng).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word