← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1113

July 06, 2024

t
h
n
g
Definition verb

thắng — Giành phần hơn và đạt kết quả tốt nhất trong một cuộc thi, trận đấu hoặc so sánh.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word