← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1114

July 07, 2024

g
ư
ơ
n
g
Definition

gương — . Vật có bề mặt nhẵn bóng, có thể phản chiếu ánh sáng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word