← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1136

July 29, 2024

n
g
u
i
Definition adjective

nguội — Không còn nóng; đã giảm nhiệt độ, trở nên mát hoặc lạnh.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word