← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1137

July 30, 2024

t
r
i
n
Definition verb

triển — “Triển” thường dùng trong “triển khai/triển lãm”: đưa ra, thực hiện hoặc trưng bày cho mọi người thấy.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word