← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1139

August 01, 2024

p
h
ă
n
g
Definition other

phăng — Từ tượng thanh/tượng hình chỉ sự lao đi rất nhanh, thẳng và mạnh (như “phăng phăng”).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word