← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1140

August 02, 2024

g
i
a
n
g
Definition

giang — Cây giống như cây nứa, gióng dài, xanh đậm dùng để đan lát hay làm lạt buộc.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word