← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1141

August 03, 2024

n
ư
n
g
Definition verb

nướng — Làm chín thức ăn bằng cách đặt trên lửa hoặc than hồng (thường trên vỉ).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word