← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1144

August 06, 2024

t
ư
ơ
n
g
Definition noun

tương — Loại gia vị dạng sệt làm từ đậu nành lên men, thường dùng để chấm hoặc nấu (như tương bần).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word