← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #1145

August 7, 2024

g
i
n
g
Định nghĩa

giạng — Xoạc rộng ra, giơ rộng theo chiều ngang.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu